khoản trà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền hoặc quà biếu nhỏ để mời uống trà: Một khoản tiền hoặc món quà có giá trị nhỏ, thường được đưa một cách lịch sự, kín đáo như một lời mời uống trà tượng trưng, nhằm thể hiện sự biết ơn, cảm tạ hoặc tạo thiện cảm trong một số giao tiếp xã hội hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đưa một khoản trà nhỏ để cảm ơn người đã giúp đỡ mình.
- Trong dịp Tết, nhiều người thường chuẩn bị những khoản trà để mừng tuổi cho trẻ con hoặc biếu người lớn tuổi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoản trà" như một phần của văn hóa lễ nghi: Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là ở miền Bắc Việt Nam, "khoản trà" không chỉ là vật chất mà còn mang ý nghĩa văn hóa, thể hiện sự tinh tế, lịch sự và biết điều trong ứng xử.
- Việc đưa khoản trà phải thật khéo léo, sao cho người nhận cảm thấy được trân trọng mà không ngại ngùng.
Biến thể và từ gần giống
- Phong bì (danh từ): Vật đựng tiền, thường dùng để biếu tặng. "Khoản trà" thường được đặt trong một "phong bì".
- Lì xì (danh từ): Tiền mừng tuổi, thường dành cho trẻ em dịp Tết. "Lì xì" có thể coi là một dạng "khoản trà" đặc thù theo phong tục.
- Quà biếu (danh từ): Món quà tặng chung. "Khoản trà" là một dạng "quà biếu" nhỏ, mang tính chất tượng trưng và lịch sự.
Từ đồng nghĩa
- Tiền trà nước: Cách nói khác cùng nghĩa, nhấn mạnh mục đích mời uống trà.
- Quà cảm ơn: Quà tặng để bày tỏ lòng biết ơn.
Thành ngữ liên quan
- Miếng trầu là đầu câu chuyện: Thành ngữ này tuy nói về trầu cau, nhưng cùng chia sẻ tinh thần với "khoản trà" - một thứ nhỏ mọn dùng để mở đầu, tạo không khí thân thiện cho cuộc gặp gỡ, trò chuyện hoặc giao dịch.
- mời uống trà